Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép carbon trung bình sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051, nổi bật với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Thép tấm C45 (S45C) dày từ 6mm đến 6.9mm là dòng thép tấm carbon trung bình (hàm lượng carbon ~0.45%), thuộc phân khúc độ dày tầm trung chuyên dụng cho ngành chế tạo máy, cắt chi tiết cơ khí và làm khuôn gá. Các độ dày lẻ (6.2mm, 6.5mm, 6.8mm...) được các nhà máy cán phẳng chính xác nhằm đáp ứng dung sai phôi khắt khe của bản vẽ kỹ thuật mà không cần phải phay, bào mỏng lại bề mặt.

Quy cách thông dụng:

  • Độ dày: 6ly(mm), 6.2ly(mm), 6.3ly(mm), 6.4ly(mm), 6.5ly(mm), 6.6ly(mm), 6.7ly(mm), 6.8ly(mm), 6.9ly(mm)
  • Khổ rộng tiêu chuẩn: Thường là 1000mm(1m), 1250mm (1.250m) hoặc 15000mm(1 mét rưỡi) dạng cuộn hoặc cắt tấm phẳng theo yêu cầu)
  • Liên hệ: 0907315999

I. Thép tấm C45 dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm là gì?

Thép tấm C45 dày 6mm, 6.2mm, 6.3mm, 6.4mm, 6.5mm, 6.6mm, 6.7mm, 6.8mm, 6.9mm là dòng sản phẩm thép tấm carbon kết cấu chất lượng cao phân khúc độ dày trung bình (thuộc nhóm thép tấm cán nóng cường độ cao).

Thép tấm C45(S45C) 

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm 

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm 

Mác thép C45 được định danh theo tiêu chuẩn châu Âu (EN 10083-2) hoặc Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 1766-75), tương đương hoàn toàn với mác thép S45C của Nhật Bản (JIS G4051) và mác 45# của Trung Quốc. Chữ "C" đại diện cho Carbon và con số "45" thể hiện hàm lượng carbon trung bình trong thép đạt khoảng 0.45%.

Sự khác biệt của phân khúc 6mm – 6.9mm so với dải mỏng hơn

  • Khả năng chịu tải trọng nặng và chống va đập đỉnh cao: Bước sang dải độ dày tiệm cận 7.0mm, tấm thép C45 thể hiện độ cứng vững kết cấu cực kỳ lớn. Sản phẩm có khả năng chống vặn xoắn, chịu được lực nén ép liên tục và xung lực va đập mạnh mà không bị biến dạng, móp méo.
  • 100% Phôi cán nóng nguyên bản: Toàn bộ dải độ dày này được sản xuất bằng phương pháp cán nóng áp lực cao (Hot Rolled). Bề mặt phôi phủ lớp vảy oxit màu xanh đen hoặc xám đặc trưng, giúp thớ thép bên trong có độ dẻo dai cơ học cực tốt.
  • Mạch cắt CNC phẳng lỳ tuyệt đối: Với độ dày dặn từ 6ly trở lên, hiện tượng cong vênh do ứng suất nhiệt hoàn toàn bị triệt tiêu khi cắt bằng máy Laser Fiber công suất lớn, máy cắt CNC Plasma hoặc Gas-Oxygen.

Đặc tính kỹ thuật cốt lõi

  • Thành phần hóa học: Hàm lượng Carbon chiếm từ 0.42% – 0.48% kết hợp cùng Mangan từ 0.50% – 0.80% đem lại độ bền kéo cốt lõi lý tưởng ≥ 569 MPa và giới hạn chảy cực kỳ chắc chắn ≥ 343 MPa.
  • Nhiệt luyện hóa cứng hoàn hảo: Sau khi cắt tạo hình phôi, các chi tiết làm từ thép C45 dày 6ly - 6.9ly rất thích hợp với phương pháp tôi thể tích (tôi dầu) hoặc tôi cao tần bề mặt rồi đem ram để đẩy độ cứng lên 45 - 50 HRC, tạo lớp vỏ đanh cứng chống mài mòn vượt trội.

Ứng dụng thực tế phổ biến

Phân khúc từ 6mm đến 6.9mm là kích thước cực kỳ đắt hàng trong ngành cơ khí chế tạo nặng và xây dựng kết cấu:

  • Gia công bản mã gối đỡ siêu tải nặng: Cắt phôi bản mã kết cấu cho chân cột nhà xưởng, dầm cầu, chân đế máy móng nặng yêu cầu độ cứng vững và chịu lực nén lún tuyệt đối.
  • Chế tạo chi tiết máy chịu mài mòn: Làm má kẹp thủy lực, mặt bích chịu áp lực lớn, tấm lót chống mài mòn chịu ma sát trượt cao cho các phễu chứa đá, cát, xi măng, máng xối khai khoáng.
  • Cơ khí động lực & Truyền động lớn: Cắt phôi gia công bánh răng cỡ trung, đĩa nhông xích tải công nghiệp nặng, đĩa phanh xe tải, xe chuyên dụng.

II. Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn thép tấm C45 dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Dưới đây là bảng tra quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm C45 phân khúc trung bình (từ 6.0mm đến 6.9mm), gộp chung 3 khổ tấm thông dụng nhất trên thị trường hiện nay (1000x2000mm, 1250x2500mm, 1500x6000mm) để anh/chị tiện tra cứu và lập dự toán vật tư.

Bảng tra trọng lượng gộp chung các khổ tấm C45 (6.0mm - 6.9mm)

Độ dày (ly / mm)

Khổ nhỏ: 1000 x 2000 mm (kg/tấm)

Khổ trung: 1250 x 2500 mm (kg/tấm)

Khổ lớn: 1500 x 6000 mm (kg/tấm)

6.0 ly

94.20 kg

147.19 kg

423.90 kg

6.2 ly

97.34 kg

152.10 kg

438.03 kg

6.3 ly

98.91 kg

154.55 kg

445.10 kg

6.4 ly

100.48 kg

157.00 kg

452.16 kg

6.5 ly

102.05 kg

159.45 kg

459.23 kg

6.6 ly

103.62 kg

161.91 kg

466.29 kg

6.7 ly

105.19 kg

164.36 kg

473.36 kg

6.8 ly

106.76 kg

166.81 kg

480.42 kg

6.9 ly

108.33 kg

169.27 kg

487.49 kg

Lưu ý kỹ thuật khi bóc tách khối lượng dải 6.0mm - 6.9mm

  • Tính ổn định cao khi cắt CNC: Độ dày từ 6ly trở lên vô cùng hoàn hảo để chạy máy cắt Laser Fiber công suất lớn, CNC Plasma hoặc Gas-Oxygen. Nhiệt lượng tia cắt không thể làm tấm phôi bị vặn xoắn hay vênh mép, thành phẩm cắt ra phẳng lỳ, sắc nét và vuông góc.
  • Xả cuộn theo chiều dài yêu cầu: Thép C45 độ dày từ 6.0ly - 6.9ly tại Việt Nam thường được nhập khẩu dạng cuộn lớn rồi xả phẳng. Do đó, nếu thiết kế của anh/chị cần các chiều dài lỡ như 3000mm, 4000mm, 5000mm để xếp phôi (Nesting) tiết kiệm nhất, anh/chị hoàn toàn có thể yêu cầu Đại Phúc Vinh xả cuộn chặt tấm theo kích thước riêng .

III. Báo giá thép tấm C45 dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Giá thép tấm C45 (S45C) phân khúc từ 6.0ly đến 6.9ly trên thị trường hiện nay đang dao động phổ biến trong khoảng từ 20.500 VNĐ đến 25.000 VNĐ/kg (chưa bao gồm thuế VAT). Đơn giá chính xác phụ thuộc chủ yếu vào nguồn gốc xuất xứ phôi thép, khối lượng đơn hàng tổng thể và các dịch vụ gia công cắt chặt đi kèm.

Bảng báo giá thép tấm C45 tham khảo (Khổ 1250 x 2500 mm) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:

Độ dày (ly / mm)

Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/tấm)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Thành tiền dự kiến (VNĐ/tấm)

6.0 ly

147.19 kg

20.500 – 25.000

3.017.000 – 3.680.000

6.2 ly

152.10 kg

20.500 – 25.000

3.118.000 – 3.803.000

6.3 ly

154.55 kg

20.500 – 25.000

3.168.000 – 3.864.000

6.4 ly

157.00 kg

20.500 – 25.000

3.219.000 – 3.925.000

6.5 ly

159.45 kg

20.500 – 25.000

3.269.000 – 3.986.000

6.6 ly

161.91 kg

20.500 – 25.000

3.319.000 – 4.048.000

6.7 ly

164.36 kg

20.500 – 25.000

3.369.000 – 4.109.000

6.8 ly

166.81 kg

20.500 – 25.000

3.420.000 – 4.170.000

6.9 ly

169.27 kg

20.500 – 25.000

3.470.000 – 4.232.000

Các yếu tố cấu thành giá thành và phụ phí liên quan

  • Xuất xứ: Thép tấm C45 phân khúc từ 6mm trở lên nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc có giá cao hơn hàng Trung Quốc khoảng 1.500 – 2.500 VNĐ/kg. Bù lại, phôi thép Nhật/Hàn đạt độ đồng nhất thớ rất cao, không bị lẫn tạp chất bọt khí, giúp đường cắt CNC mượt mà và tối ưu hóa chất lượng khi đem đi tôi cứng (nhiệt luyện).
  • Khối lượng đơn hàng: Đơn giá tiệm cận mức sàn (20.500 VNĐ/kg) được áp dụng khi quý khách mua nguyên cuộn, nguyên tấm lớn khổ lớn (1500 x 6000 mm) hoặc tổng trọng lượng đơn hàng đạt trên 1 tấn.
  • Phụ phí xả cuộn & cắt phôi CNC: Do dải độ dày 6.0mm – 6.9mm rất phổ biến để làm bản mã tải trọng nặng hoặc gá máy, nếu anh/chị cần cắt sẵn Laser Fiber/Plasma theo bản vẽ riêng, xưởng gia công sẽ tính thêm phí cắt dựa trên mét tới đường cắt thực tế hoặc tính gộp theo cân nặng (dao động từ 3.000 – 5.000 VNĐ/kg tùy độ phức tạp).

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com    Phone: 0907315999

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 5mm 5.2mm 5.3mm 5.4mm 5.5mm 5.6mm 5.7mm 5.8mm 5.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 4mm 4.2mm 4.3mm 4.4mm 4.5mm 4.6mm 4.8mm 4.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 3mm 3.2mm 3.3mm 3.4mm 3.5mm 3.6mm 3.8mm 3.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 2mm 2.2mm 2.3mm 2.4mm 2.5mm 2.6mm 2.8mm 2.9mm

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly

Thép tấm C45 dày 1ly 1.2ly 1.3ly 1.4ly 1.5ly 1.6ly 1.8 1.9ly
0937682789