Thép hộp 50x150x2mm (2ly)
Thép hộp 50x150x2mm (2ly)
Thép hộp chữ nhật 50x150x2mm (độ dày 2 ly) có các thông số kỹ thuật chính như sau:
- Quy cách kích thước: 50mm x 150mm
- Độ dày: 2.0 mm (2 ly)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (hoặc theo yêu cầu cắt 9m, 12m)
- Trọng lượng: Khoảng 6.13 kg/mét (tương đương khoảng 36.79 kg/cây dài 6m).
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, EN, GOST (Mác thép: SS400, A36, v.v.).
- Ứng dụng: Dùng trong gia công cơ khí, làm khung nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, bàn ghế và các công trình xây dựng.
Thép hộp 50x150x2mm (thường gọi là thép hộp 50x150 dày 2 ly) là loại thép hộp có tiết diện hình chữ nhật với chiều rộng 50 mm, chiều dài 150 mm và độ dày thành thép là 2 mm. Với trọng lượng lý thuyết ~6.13 kg/mét (tương đương ~36.79 kg/cây 6m), đây là loại thép hộp thuộc phân khúc độ dày mỏng trong nhóm kích thước lớn 50x150mm.
Nhờ lợi thế trọng lượng nhẹ (chỉ khoảng 36.79 kg/cây), dòng sản phẩm này giúp giảm tải trọng tối đa cho hệ thống khung sườn, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư và dễ dàng vận chuyển, uốn cắt, thi công lắp đặt tại các công trình dân dụng.

Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết mở rộng và cập nhật báo giá tham khảo mới nhất thị trường cho quy cách này:
1. Bảng quy cách kỹ thuật chi tiết
- Kích thước mặt cắt: 50mm x 150mm (chiều rộng vách nhỏ 5cm, vách lớn 15cm).
- Độ dày thành hộp: 2.0 mm (2 ly).
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6 mét/cây. (Một số nhà máy lớn có nhận đặt hàng cắt theo yêu cầu 9 mét hoặc 12 mét cho các dự án lớn).
- Trọng lượng phân phối chuẩn:
- 1 mét tới: ~6.13 kg.
- 1 cây 6 mét: ~36.79 kg.
- Dung sai kỹ thuật: Biên độ sai số về trọng lượng và độ dày theo tiêu chuẩn chung của các nhà máy thường dao động trong khoảng ±2% đến ±5%.
2. Tiêu chuẩn mác thép áp dụng
Sản phẩm được cán hàn theo quy trình công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3466 (Nhật Bản), ASTM A500 (Mỹ), EN 10219 (Châu Âu), GOST (Nga).
- Mác thép thông dụng: SS400, A36, Q235, STKR400.
3. Cập nhật báo giá tham khảo thị trường
Giá tính theo cây của loại 2ly rất kinh tế. Đơn giá ký hiện tại dao động từ 16.500đ – 22.000đ/kg tùy theo công nghệ xử lý bề mặt:
|
Chủng loại sản phẩm |
Đơn giá ký tham khảo (VNĐ/kg) |
Giá ước tính trên cây 6m (VNĐ/Cây) |
Gợi ý ứng dụng thực tế |
|
Thép hộp đen 2ly |
16.500 – 18.000 |
607.000 – 662.000 |
Làm kết cấu khung chịu lực trong nhà, đồ nội thất trang trí, kệ kho, bọc kín (cần sơn chống gỉ). |
|
Thép hộp mạ kẽm 2ly |
18.500 – 22.000 |
680.000 – 809.000 |
Chuyên dùng làm xà gồ mái tôn, khung kèo chịu thời tiết, hàng rào, giàn khung dân dụng ngoài trời. |
Lưu ý về báo giá:
- Mức giá trên là mức giá tham khảo, thường áp dụng cho đơn hàng lấy số lượng tại kho và chưa bao gồm thuế VAT (10%) cũng như chi phí vận chuyển đến công trình. Liên hệ trực tiếp hoặc zalo: 0907315999 để nhận báo giá chính xác nhất.
4. Phân loại Thép hộp 50x150x2mm (2ly)
Thép hộp 50x150x2mm (kích thước cạnh 50mm x 150mm, độ dày 2mm) là loại thép hộp chữ nhật cỡ lớn nhưng có độ dày vừa phải. Loại thép này được phân loại dựa trên các tiêu chí chính sau:
*. Phân loại theo công nghệ bề mặt
- Thép hộp đen 50x150x2mm: Thép có màu đen hoặc xanh đen tự nhiên của phôi thép cán nóng. Giá thành rẻ, có khả năng chịu lực tốt nhưng dễ bị oxy hóa, gỉ sét nếu sử dụng ngoài trời mà không sơn phủ bảo vệ.
- Thép hộp mạ kẽm 50x150x2mm: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt, giúp chống ăn mòn và gỉ sét vượt trội trước tác động của thời tiết, tăng độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.
*. Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất và mác thép
Sản phẩm thường được sản xuất bởi các thương hiệu lớn trong nước (như Hòa Phát, Hoa Sen, Vina One) hoặc nhập khẩu theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- Tiêu chuẩn phổ biến: JIS G3466 (Nhật Bản), ASTM A500 (Mỹ), EN 10219 (Châu Âu), TCVN (Việt Nam).
- Mác thép thông dụng: SS400, A36, Q235, Q345, STKR400.
5. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
